ovarian pregnancy

ovarian pregnancy

A diagram shows an ovarian pregnancy in a medical textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Chửa ngoài tử cungbuồng trứng: "Ovarian pregnancy" một dạng chửa ngoài tử cung (ectopic pregnancy) hiếm gặp, trong đó trứng đã thụ tinh làm tổ phát triển bên trong buồng trứng thay vì trong tử cung.

dụ sử dụng
  • (Một trường hợp chửa ngoài tử cungbuồng trứng một tình trạng hiếm gặp nguy hiểm, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • (Các bác sĩ chẩn đoán ấy bị chửa ngoài tử cungbuồng trứng sau khi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ovarian pregnancy" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để phân biệt với các dạng chửa ngoài tử cung khác như chửavòi trứng (tubal pregnancy) hay chửa ở ổ bụng (abdominal pregnancy).
    • Ruptured ovarian pregnancy can lead to severe internal bleeding. (Chửa ngoài tử cungbuồng trứng bị vỡ có thể dẫn đến chảy máu trong nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectopic pregnancy (n): chửa ngoài tử cung (khái niệm chung).
    • An ectopic pregnancy occurs when a fertilized egg implants outside the uterus. (Chửa ngoài tử cung xảy ra khi trứng đã thụ tinh làm tổ bên ngoài tử cung.)
  • Tubal pregnancy (n): chửa ngoài tử cungvòi trứng.
    • Tubal pregnancy is the most common type of ectopic pregnancy. (Chửa ngoài tử cungvòi trứng dạng chửa ngoài tử cung phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chửa buồng trứng: thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt.
  • Thai ngoài tử cungbuồng trứng: cách diễn đạt dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
Các cụm từ liên quan
  • To be diagnosed with an ovarian pregnancy: được chẩn đoán bị chửa ngoài tử cungbuồng trứng.
    • She was diagnosed with an ovarian pregnancy at the hospital. ( ấy được chẩn đoán bị chửa ngoài tử cungbuồng trứng tại bệnh viện.)
  • To treat an ovarian pregnancy: điều trị chửa ngoài tử cungbuồng trứng.
    • Surgery is often required to treat an ovarian pregnancy. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều trị chửa ngoài tử cungbuồng trứng.)